face towel

face towel

A child uses a soft face towel to dry her hands after washing.

Định nghĩa

Danh từ: - Khăn mặt: "face towel" một chiếc khăn nhỏ được sử dụng để lau khô tay hoặc mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy lấy một chiếc khăn mặt sạch từ kệ trong phòng tắm.)
  • (Sau khi rửa tay, anh ấy lau khô chúng bằng một chiếc khăn mặt mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fold a face towel": gấp khăn mặt.

    • The hotel staff neatly folded the face towel into a decorative shape. (Nhân viên khách sạn gấp gọn chiếc khăn mặt thành một hình dạng trang trí.)
  • "to hang a face towel": treo khăn mặt.

    • Please hang the wet face towel on the rack to dry. (Vui lòng treo chiếc khăn mặt ướt lên giá để khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Face cloth (danh từ): khăn mặt (từ đồng nghĩa thông dụngAnh).

    • He used a face cloth to clean his face in the morning. (Anh ấy dùng khăn mặt để rửa mặt vào buổi sáng.)
  • Hand towel (danh từ): khăn tay, khăn lau tay (thường nhỏ hơn khăn mặt, dùng riêng cho tay).

    • The hand towel is placed next to the sink. (Chiếc khăn tay được đặt cạnh bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Washcloth: khăn lau mặt (thường nhỏ hơn, dùng để rửa mặt hơn lau khô).
  • Facial towel: khăn dùng cho mặt (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "face towel", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "fold".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "face towel".